Bản dịch của từ 席珍待聘 trong tiếng Việt

席珍待聘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席珍待聘 (Tính từ)

xí zhēn dài pìn
01

Nhân tài chờ đợi; đợi cơ hội tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席珍待聘

zhēn

dài

pìn

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
待业
待举
聘举
聘书
聘享
聘任
聘使
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép