Bản dịch của từ 席盖 trong tiếng Việt
席盖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
席盖 (Danh từ)
【xí gài】
01
Chiếc/miếng phủ che dùng ở chỗ ngồi (ví dụ: tấm che trên ghế ngồi; cũng có ghi chép là cái che trên xe tang)
坐席与障雨用的盖。《礼记.曲礼下》:“龟策﹑几杖﹑席盖﹑重素﹑袗絺绤,不入公门。”孙希旦集解:“席,坐席也。朝内卿大夫视事之室,盖有君所常设之席,故不可持席以入,嫌其自表异也。盖以御雨,亦以表尊,朝位在庭,雨则废持盖,嫌其表尊也。”一说谓丧车盖。参阅《礼记.曲礼下》郑玄注。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席盖
xí
席
gài
盖
Các từ liên quan
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
騽
趘
蓆
蒵
檄
薂
喺
媳
㿇
䚫
㤴
㠷
帟
帴
㡣
幚
帉
幪
帣
布
幗
幃
幰
𠖏
捎
烊
涣
晉
圃
损
莍
耾
宰
剦
𠒒
出席
主席
缺席
首席
席卷
酒席
宴席
入席
凉席
席位
