Bản dịch của từ 席箕 trong tiếng Việt

席箕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席箕 (Danh từ)

xí jī
01

Một loại cỏ ở vùng Sơn Hải (塞北) dùng làm thức ăn cho ngựa (còn gọi là 塞芦)

塞北牧草名。亦称塞芦,可饲马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席箕

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
箕会
箕伯
箕倨
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép