Bản dịch của từ 席草 trong tiếng Việt

席草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席草 (Danh từ)

xí cǎo
01

Cây lác

多年生草本植物,茎呈三棱形,无叶片,花小,头状花序,栗褐色茎柔软,是造纸、编席和草鞋的原料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席草

cǎo

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
草上霜
草上飞
草丛
草人
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép