Bản dịch của từ 席薪枕块 trong tiếng Việt
席薪枕块
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
席薪枕块 (Tính từ)
【xí xīn zhěn kuài】
01
Chiếu cỏ gối đất (để bày tỏ nỗi đau thương)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席薪枕块
xí
席
xīn
薪
zhěn
枕
kuài
块
Các từ liên quan
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
騽
趘
蓆
蒵
檄
薂
喺
媳
㿇
䚫
㤴
㠷
帟
帴
㡣
幚
帉
幪
帣
布
幗
幃
幰
𠖏
捎
烊
涣
晉
圃
损
莍
耾
宰
剦
𠒒
出席
主席
缺席
首席
席卷
酒席
宴席
入席
凉席
席位
