Bản dịch của từ 席门穷巷 trong tiếng Việt

席门穷巷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

席门穷巷 (Tính từ)

xí mén qióng xiàng
01

Cửa nghèo hẻm cụt, chỉ nơi ở nghèo khó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 席门穷巷

mén

qióng

xiàng

Các từ liên quan

席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
门丁
门上
门上人
门下
门下人
穷丁
穷下
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
席
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
蓆, 𠩌, 𠩛, 𥔆, 𥱊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép