Bản dịch của từ 帮 trong tiếng Việt
帮
Động từDanh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
帮 (Động từ)
【bāng】
01
Giúp; giúp đỡ; trợ giúp
帮助
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm thuê; làm mướn
指从事雇佣劳动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
帮 (Danh từ)
【bāng】
01
Mạn; mép; thành
(帮儿)物体(里面一般是空的)两旁或周围的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bẹ (lớp ngoài của cây rau)
白菜等蔬菜外层叶子较厚的部分
Ví dụ
03
Lũ; bọn; đàn; băng; bè lũ; tập đoàn
群;伙;集团(多指为政治的或经济的目的而结成的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Họ Bang
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
帮 (Chữ số)
【bāng】
01
Bọn; đám; đội; tốp; nhóm
用于人;是'群;伙'的意思
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
- Hình thái radical:
- ⿱,邦,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浜
幫
縍
捠
彭
梆
垹
邫
鞤
幚
邦
幇
帲
㣈
帽
㡛
幗
希
幪
帟
㡇
㠷
㠻
㠽
㸱
鸧
娗
型
𠗆
诲
㛇
䊶
𠂷
䶭
䄁
㤨
帮助
帮忙
帮手
穿帮
帮凶
帮衬
帮腔
帮派
黑帮
帮佣
