Bản dịch của từ 帮凶 trong tiếng Việt

帮凶

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

帮凶 (Danh từ)

bāng xiōng
01

Đồng lõa; đồng phạm; tòng phạm

帮助行凶或作恶的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

帮凶 (Động từ)

bāng xiōng
01

Đồng lõa

帮助行凶或作恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮凶

bāng

xiōng

Các từ liên quan

帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
帮
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
Hình thái radical:
⿱,邦,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép