Bản dịch của từ 帮源洞 trong tiếng Việt
帮源洞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
帮源洞 (Danh từ)
【bāng yuán dòng】
01
Tên một địa điểm, là căn cứ của cuộc khởi nghĩa do Phương Lạc lãnh đạo thời Tống.
洞名。宋方腊起义的根据地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮源洞
bāng
帮
yuán
源
dòng
洞
Các từ liên quan
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
源头
源头活水
源委
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
- Hình thái radical:
- ⿱,邦,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浜
幫
縍
捠
彭
梆
垹
邫
鞤
幚
邦
幇
帲
㣈
帽
㡛
幗
希
幪
帟
㡇
㠷
㠻
㠽
㸱
鸧
娗
型
𠗆
诲
㛇
䊶
𠂷
䶭
䄁
㤨
帮助
帮忙
帮手
穿帮
帮凶
帮衬
帮腔
帮派
黑帮
帮佣
