Bản dịch của từ 帮箱 trong tiếng Việt
帮箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
帮箱 (Danh từ)
【bāng xiāng】
01
Quà cưới mà gia đình cô dâu tặng để hỗ trợ cho việc trang điểm và chuẩn bị đồ cưới.
旧时女子出嫁时,女家亲友赠送礼金或礼物以助妆奁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮箱
bāng
帮
xiāng
箱
Các từ liên quan
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
- Hình thái radical:
- ⿱,邦,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浜
幫
縍
捠
彭
梆
垹
邫
鞤
幚
邦
幇
帲
㣈
帽
㡛
幗
希
幪
帟
㡇
㠷
㠻
㠽
㸱
鸧
娗
型
𠗆
诲
㛇
䊶
𠂷
䶭
䄁
㤨
帮助
帮忙
帮手
穿帮
帮凶
帮衬
帮腔
帮派
黑帮
帮佣
