Bản dịch của từ 帮腔 trong tiếng Việt
帮腔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
帮腔 (Động từ)
【bāng qiāng】
01
Ủng hộ; lên tiếng phụ hoạ; bênh vực
比喻支持别人, 帮他人说话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hát đệm; hát phụ hoạ
某些戏曲中的一种演唱形式, 台上一人主唱, 多人在台后和着唱
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hát phụ hoạ
某些戏曲中的一种演唱形式, 台上一人主唱, 多人在台后和着唱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bênh vực
比喻支持别人, 帮他人说话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮腔
bāng
帮
qiāng
腔
Các từ liên quan
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
腔口
腔子
腔拍
腔派
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
- Các biến thể:
- 幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
- Hình thái radical:
- ⿱,邦,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノフ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浜
幫
縍
捠
彭
梆
垹
邫
鞤
幚
邦
幇
帲
㣈
帽
㡛
幗
希
幪
帟
㡇
㠷
㠻
㠽
㸱
鸧
娗
型
𠗆
诲
㛇
䊶
𠂷
䶭
䄁
㤨
帮助
帮忙
帮手
穿帮
帮凶
帮衬
帮腔
帮派
黑帮
帮佣
