Bản dịch của từ 帮闲抹嘴 trong tiếng Việt

帮闲抹嘴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

帮闲抹嘴 (Động từ)

bāng xián mó zuǐ
01

Nịnh bợ, nói những lời ngon ngọt để lấy lòng.

逢迎凑趣,油嘴滑舌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帮闲抹嘴

bāng

xián

zuǐ

Các từ liên quan

帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
帮
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
幫, 幇, 幚, 鞤, 㨍, 㿶, 䩷
Hình thái radical:
⿱,邦,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép