Bản dịch của từ 帯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dài
01

Cái đai, dây lưng (như đai quần, đai thắt lưng)

同“帶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

帯
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,丗,冖,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丨一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép