Bản dịch của từ 帱帐 trong tiếng Việt
帱帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
帱帐 (Danh từ)
【chóu zhàng】
01
Mùng, màn che giường (tấm vải treo che quanh giường)
床帐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帱帐
chóu
帱
zhàng
帐
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 幬, 𢃖, 𢄛, 𢅂, 𢅱
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌧
㛶
雔
䊭
惆
裯
诪
㘜
紬
绸
盩
酧
㔑
幬
纛
椡
稲
稻
艔
噵
翿
倒
檤
焘
㡅
帶
㡄
帻
幍
帇
帺
帟
帙
幡
幱
帹
㤸
涚
蚠
航
悝
骏
荴
䧖
换
哢
谄
䏑
