ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
帲
Bảng phân tích âm vị 帲
Píng
Che phủ, làm mái che (như mái hiên che nắng mưa)
加顶,棚住
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Như: 帲覆 — che chở, bảo vệ
又如:帲覆(庇护)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép