Bản dịch của từ 帴 trong tiếng Việt
帴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
帴 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Hẹp, chật hẹp như cái áo giản (giản = hẹp)
狭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khăn quấn trẻ em: tấm vải dùng để quấn bé như trong câu “则是以博为~也。” (giản là khăn quấn)
裹婴儿的布:“则是以博为~也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 韉
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,戔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨一乚丶丿一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨵
襉
䯡
䭠
睑
裥
堿
鹸
囝
弿
礆
㳨
靬
熞
鲣
攕
熸
餰
搛
渐
笺
漸
殲
尖
閐
㪔
㪚
㤾
䫅
俕
散
潵
幝
帹
㠵
幀
幗
幢
帑
帏
㡪
幄
㡙
幩
掠
菘
痍
䅆
涳
铰
梌
䏹
㭩
镺
㸘
婤
