Bản dịch của từ 帶 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

(Danh từ)

dài
01

(Chữ tượng hình: phần trên là cái đai thắt ngang eo, phần dưới là tua trang trí như râu) dây đai lớn dùng để thắt quần áo, dễ nhớ như 'đai lưng' trong tiếng Việt.

(象形。小篆字形,上面表示束在腰間的一根帶子和用帶的兩端打成的結。下面象垂下的鬚子,有裝飾作用。本義:大帶,束衣的腰帶)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây đai rộng, như cái dây thắt lưng của quý tộc ngày xưa, dễ nhớ như 'đai' trong 'đai ốc' giữ chặt.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dây dài hẹp, hình dạng như dải ruy băng hay dây thắt, ví dụ như dây thắt quần, dây giày, dễ liên tưởng đến 'dải' trong tiếng Việt.

泛指狹長形條狀物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vùng phân chia trên bề mặt Trái Đất theo vĩ độ và nhiệt độ, ví dụ như 'vùng ôn đới', tương tự như 'đới' trong 'đới lạnh'.

根據緯度和溫度把地球表面分爲5個大帶的任一帶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Lốp xe, phần bao quanh bánh xe, ví dụ như lốp xe ô tô, dễ nhớ như 'đai' là vòng bao quanh.

輪胎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Các lớp hoặc dải đặc trưng của vật chất trên Trái Đất như đá, ví dụ như dải bão hòa, dễ nhớ như 'đới' là lớp, tầng.

以某種特殊性質、作用或成分爲特徵的地球物質(如岩石)的分帶、分層或層系。如:飽和帶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Vùng sinh học đặc trưng theo dải địa lý, như dải ven biển hay dải sinh vật miền Nam.

生物地理區的典型帶狀區。如:海洋濱岸帶;南方生物帶

Ví dụ
08

Tên bệnh phụ khoa liên quan đến khí hư, ví dụ như huyết trắng, khí hư, dễ nhớ như 'đới' trong y học.

婦科病名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

dài
01

Đeo, mang theo vật gì trên người, ví dụ như đeo kiếm, đai giáp, dễ nhớ như 'đeo đai' trong tiếng Việt.

佩帶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mang theo, đem theo vật gì khi đi đâu, ví dụ mang theo sách nặng, hoặc mang thói quen vào cuộc sống mới.

攜帶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nuôi dưỡng, chăm sóc, ví dụ như được một bà nông dân nuôi lớn, dễ nhớ như 'dạy dỗ' trong tiếng Việt.

撫養。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dẫn dắt, chỉ đường cho ai hoặc cái gì, ví dụ như dẫn đường đi, dễ nhớ như 'dẫn đới' nghĩa là dẫn dắt.

引導某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Kiêm nhiệm, đồng thời quản lý, phụ trách một việc nào đó.

兼管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Có đặc điểm hoặc dấu hiệu nhận biết, ví dụ như quả cam có lá, dễ nhớ như 'đặc đới' nghĩa là có đặc điểm.

具有某種標誌或特徵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

dài
01

Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, tương đương với 'cũng', ví dụ như vừa nói vừa làm, dễ nhớ như 'đồng thời'.

表示兩個動作同時進行,相當於「又」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả có thêm một lượng nhỏ, ví dụ như tuổi ba mươi có thêm chút ít, dễ nhớ như 'một chút' trong tiếng Việt.

表示附有較小的數量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

帶
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐỚI】
Các biến thể:
㿃, 带, 帯, 𡻺, 𢂸, 𢃄, 𨗼
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép