Bản dịch của từ 帷墙 trong tiếng Việt
帷墙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帷墙 (Danh từ)
【wéi qiáng】
01
Bức rèm, vách màn (vách che, tấm màn che kín); cũng viết là “帷牆”
亦作“帷牆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màn ngăn, vách ngăn (mang nghĩa bóng: khu nội cung, hậu cung riêng tư)
1.障隔内外的帷幔。如墙,故称。借指深宫内院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ những người hầu, kẻ làm bề dưới trong cung; ám chỉ bọn cung nhân, thiếp thất (từ cổ)
2.指弄臣、妻妾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lá chắn, bức màn che (dùng để ví von che giấu, giả trang)
3.比喻伪装。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷墙
wéi
帷
qiáng
墙
Các từ liên quan
帷冒
帷堂
帷墙之制
帷子
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 𠥎, 𠥛
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
維
围
為
蓶
䥩
撝
䜅
潿
洈
䉠
唯
圩
幰
㡖
帗
帹
㡨
㡎
㡦
幩
㡀
幥
㡪
帺
㦷
術
淂
絅
訬
累
𠅠
硓
帻
𠋂
梋
猞
帷幕
帷幄
帷幔
绣帷
帷子
窗帷
运筹帷幄
连衽成帷
