Bản dịch của từ 帷墙之制 trong tiếng Việt
帷墙之制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帷墙之制 (Danh từ)
【wéi qiáng zhī zhì】
01
比喻成见私情的牵制与限制;以私人偏见或情感作为约束(常指对公正判断的影响)。(帷=帷幕、妻妾;墙=屏障;之制=牵制)
帷墙:帷幕,比喻侍卫者和妻妾;制:牵制。指偏见私情的牵制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷墙之制
wéi
帷
qiáng
墙
zhī
之
zhì
制
Các từ liên quan
帷冒
帷堂
帷墙
帷子
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
之个
之乎者也
之任
之前
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 𠥎, 𠥛
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
維
围
為
蓶
䥩
撝
䜅
潿
洈
䉠
唯
圩
幰
㡖
帗
帹
㡨
㡎
㡦
幩
㡀
幥
㡪
帺
㦷
術
淂
絅
訬
累
𠅠
硓
帻
𠋂
梋
猞
帷幕
帷幄
帷幔
绣帷
帷子
窗帷
运筹帷幄
连衽成帷
