Bản dịch của từ 帷帐 trong tiếng Việt
帷帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帷帐 (Danh từ)
【wéi zhàng】
01
1.帷幕床帐。
Ví dụ
02
Vùng lõi, trung tâm nội địa (nghĩa bóng: nơi sâu bên trong, khu vực trọng yếu bên trong một vùng)
2.喻腹地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Màn che; lều bạt (chỉ chỗ che chắn, phòng ngự), tương tự “帷幄” — nơi bàn việc quân, phòng tuyến che chắn
3.犹帷幄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷帐
wéi
帷
zhàng
帐
Các từ liên quan
帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 𠥎, 𠥛
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
維
围
為
蓶
䥩
撝
䜅
潿
洈
䉠
唯
圩
幰
㡖
帗
帹
㡨
㡎
㡦
幩
㡀
幥
㡪
帺
㦷
術
淂
絅
訬
累
𠅠
硓
帻
𠋂
梋
猞
帷幕
帷幄
帷幔
绣帷
帷子
窗帷
运筹帷幄
连衽成帷
