Bản dịch của từ 帷席 trong tiếng Việt

帷席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷席 (Danh từ)

wéi xí
01

Màn và chiếu (chỗ ngủ); nơi nghỉ ngơi (chủ yếu chỉ buồng ngủ, giường chiếu và màn che).

帷帐和床席。指寝息之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷席

wéi

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép