Bản dịch của từ 帷帽 trong tiếng Việt

帷帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷帽 (Danh từ)

wéi mào
01

1.亦作“帷冒”。

Ví dụ
02

Mũ có vải lưới buông xung quanh (mũ che mặt/hai bên), thời Đường dùng cho nữ, đời Tống cũng có nam dùng khi đi xa

2.周围垂网的帽子。唐时妇女通用,至宋代,男子远行亦用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷帽

wéi

mào

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép