Bản dịch của từ 帷盖 trong tiếng Việt
帷盖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帷盖 (Danh từ)
【wéi gài】
01
Màn, bạt che (mái che, tấm vải che quanh xe hoặc làm mái che)
1.车的帷幕和篷盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.《礼记.檀弓下》:“敝帷不弃,为埋马也;敝盖不弃,为埋狗也。”后以“帷盖”为受恩乞恩之典。
Ví dụ
03
3.棺罩和棺盖。亦指棺椁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷盖
wéi
帷
gài
盖
Các từ liên quan
帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 𠥎, 𠥛
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
維
围
為
蓶
䥩
撝
䜅
潿
洈
䉠
唯
圩
幰
㡖
帗
帹
㡨
㡎
㡦
幩
㡀
幥
㡪
帺
㦷
術
淂
絅
訬
累
𠅠
硓
帻
𠋂
梋
猞
帷幕
帷幄
帷幔
绣帷
帷子
窗帷
运筹帷幄
连衽成帷
