Bản dịch của từ 帷箔 trong tiếng Việt
帷箔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
帷箔 (Danh từ)
【wéi bó】
01
Màn che, rèm che; vải màn hoặc màn (như帷幕、帘子) dùng để ngăn che hoặc phân chia không gian
1.帷幕和帘子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bức màn, rèm che; chỉ không gian nội thất kín đáo, phòng ốc riêng tư (Hán-Việt: 'vene'—gợi liên tưởng 'vách'/'viên' nội thất).
2.借指内室,隐私。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷箔
wéi
帷
bó
箔
Các từ liên quan
帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
箔场
箔头
箔幛
箔片
箔笼
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 𠥎, 𠥛
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
維
围
為
蓶
䥩
撝
䜅
潿
洈
䉠
唯
圩
幰
㡖
帗
帹
㡨
㡎
㡦
幩
㡀
幥
㡪
帺
㦷
術
淂
絅
訬
累
𠅠
硓
帻
𠋂
梋
猞
帷幕
帷幄
帷幔
绣帷
帷子
窗帷
运筹帷幄
连衽成帷
