Bản dịch của từ 帷荒 trong tiếng Việt

帷荒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷荒 (Cụm từ)

wéi huāng
01

古代棺饰之一,为布帛制的外层棺罩,覆于内衬罩“褚”与竹罩“池”之上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷荒

wéi

huāng

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép