Bản dịch của từ 帷闼 trong tiếng Việt

帷闼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷闼 (Danh từ)

wéi tà
01

Cửa buồng trong cung, màn che ngăn cách hậu cung (cổ đại); ám chỉ chốn thâm cung, nơi kín đáo của hoàng cung

犹宫闱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷闼

wéi

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép