Bản dịch của từ 帷障 trong tiếng Việt

帷障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷障 (Danh từ)

wéi zhàng
01

Vật che, màn che hoặc chướng ngại dùng để che khuất; (hán việt: 'vi' màn, 'chướng' che) — ví dụ: màn chắn, bức màn che kín

指遮蔽之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷障

wéi

zhàng

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
障业
障习
障互
障吝
障固
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép