Bản dịch của từ 帷鼎 trong tiếng Việt

帷鼎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

帷鼎 (Động từ)

wéi dǐng
01

Tham gia hoạch định mưu lược, ở vị trí tư vấn hoặc tham mưu quan trọng (tương tự “ở trong phòng mưu”, có nghĩa là cùng bàn việc lớn)

谓参与帷幄之谋﹑居于台鼎之位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帷鼎

wéi

dǐng

Các từ liên quan

帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
帷
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
𠥎, 𠥛
Hình thái radical:
⿰,巾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép