Bản dịch của từ 常产 trong tiếng Việt

常产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

常产 (Danh từ)

cháng chǎn
01

Tài sản cố định, vật chất thường xuyên có.

2.固定的物产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tài sản cố định, ngành sản xuất ổn định.

1.恒产,固定的产业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 常产

cháng

chǎn

Các từ liên quan

常不肯
常业
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
常
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
㦂, 嫦, 裳
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép