Bản dịch của từ 常伦 trong tiếng Việt

常伦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

常伦 (Danh từ)

cháng lún
01

Thứ tự thường thấy; loại thường gặp.

2.常序;常类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạo lý, quy tắc ứng xử xã hội.

1.伦常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quy luật nhất định.

3.一定的规律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 常伦

cháng

lún

Các từ liên quan

常不肯
常业
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
常
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
㦂, 嫦, 裳
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép