Bản dịch của từ 常俸 trong tiếng Việt

常俸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

常俸 (Danh từ)

cháng fèng
01

Bổng lộc thường xuyên

固定的俸禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường bổng (lương thường xuyên, tiền lương cố định hàng tháng)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 常俸

cháng

fèng

Các từ liên quan

常不肯
常业
俸余
俸入
俸册
俸券
俸工
常
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
㦂, 嫦, 裳
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép