Bản dịch của từ 常典 trong tiếng Việt

常典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

常典 (Danh từ)

cháng diǎn
01

Quy định, tiêu chuẩn thường dùng; hệ thống luật lệ cố định.

1.常例;固定的法典﹑制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sách vở cổ xưa, điển tích

2.指旧时的典籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 常典

cháng

diǎn

Các từ liên quan

常不肯
常业
典业
典丽
典乐
常
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
㦂, 嫦, 裳
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép