Bản dịch của từ 常律 trong tiếng Việt

常律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

常律 (Danh từ)

cháng lǜ
01

Quy tắc, hình thức chung trong thơ ca.

1.指诗词的一般格律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quy tắc hoặc luật lệ thông thường.

2.通常的规则或法律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 常律

cháng

Các từ liên quan

常不肯
常业
律义
律乘
律人
律令
律令格式
常
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
㦂, 嫦, 裳
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép