Bản dịch của từ 常篇 trong tiếng Việt

常篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

常篇 (Danh từ)

cháng piān
01

Chỉ các sách kinh điển hoặc chương mục thường gặp; tương tự 'thường điển' (sách kinh, sách mẫu mực)

犹常典。指经典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 常篇

cháng

piān

常
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
㦂, 嫦, 裳
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép