Bản dịch của từ 帹暆 trong tiếng Việt

帹暆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄕㄚˋshathanh huyền

帹暆 (Danh từ)

shà yí
01

Lớp vỏ ngoài

较为生僻,含义不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帹暆

shà

帹
Bính âm:
【qiè】【ㄕㄚˋ, ㄑㄧㄝˋ】【SÁP, THIẾP】
Hình thái radical:
⿰巾妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一丶ノ一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép