Bản dịch của từ 帹暆 trong tiếng Việt
帹暆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
帹暆 (Danh từ)
【shà yí】
01
Lớp vỏ ngoài
较为生僻,含义不明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帹暆
shà
帹
yí
暆
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄕㄚˋ, ㄑㄧㄝˋ】【SÁP, THIẾP】
- Hình thái radical:
- ⿰巾妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶一丶ノ一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廈
翣
㚫
啑
䬊
唼
霎
䀉
萐
厦
倽
沙
穕
䟙
砌
㥦
㾀
郄
㙻
惬
㰤
㰼
契
篋
幢
㡎
帣
㡗
帶
帢
帡
帍
幚
帻
㣇
巿
䇦
痓
谓
菛
㳵
淞
商
祡
䚼
菍
堇
䆚
帹暆
