Bản dịch của từ 帼 trong tiếng Việt
帼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
帼 (Danh từ)
【guó】
01
Khăn trùm; khăn choàng (của phụ nữ)
见〖巾帼〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẮC】
- Các biến thể:
- 幗, 蔮
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,国
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一丨一丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂸
蔮
膕
掴
虢
簂
慖
㖪
聝
䐸
圀
幗
㠼
帐
帒
帱
幞
幫
布
帉
帟
㡡
幢
㡜
䧙
𠋙
铕
㴂
悸
脷
脛
液
琂
捸
紾
掚
巾帼
巾帼英雄
巾帼须眉
