Bản dịch của từ 帽子头 trong tiếng Việt

帽子头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

帽子头 (Danh từ)

mào zi tóu
01

Mũ, nón

见“帽子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帽子头

mào

zi

tóu

Các từ liên quan

帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
头一无二
头七
头上
头上安头
帽
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㡌, 冃, 冒, 𧛕
Hình thái radical:
⿰,巾,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép