Bản dịch của từ 帽笼 trong tiếng Việt

帽笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

帽笼 (Danh từ)

mào lóng
01

Hộp/vali hình hộp để盛放 mũ, dùng để bảo quản mũ khỏi biến dạng; giống như hộp đựng mũ rộng lớn

盛放帽子用的箱形器物。可防止帽子变形。体积较大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帽笼

mào

lóng

Các từ liên quan

帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
帽
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㡌, 冃, 冒, 𧛕
Hình thái radical:
⿰,巾,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép