Bản dịch của từ 帿 trong tiếng Việt

帿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊN/AN/AN/A

帿 (Danh từ)

hóu
01

Cùng nghĩa với “hầu” (tước hầu, quý tộc); cũng là mục tiêu bắn cung (như bắn trúng hầu)

同“侯”。箭靶。《玉篇•巾部》:“帿,射帿也。古作侯。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

帿
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
侯, 𢃨
Hình thái radical:
⿰,巾,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép