Bản dịch của từ 幂历 trong tiếng Việt

幂历

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

幂历 (Tính từ)

mì lì
01

Một dạng gọi khác của「幂㝵/?」(古書用語),指古代曆法或記年法中與/有關的紀年或曆表用法罕見為文言或專書用語)。

1.亦作“幂?”。

Ví dụ
02

Phủ khắp; phân bố che phủ (mô tả cách cái gì đó trải ra, bao phủ trên bề mặt)

2.分布覆被貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lan tỏa, bao trùm khắp nơi; (hình ảnh) mờ mịt, phủ kín

3.弥漫笼罩貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幂历

Các từ liên quan

幂幂
幂平均
幂篱
幂级数
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
幂
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
冪, 冖
Hình thái radical:
⿳,冖,旲,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép