Bản dịch của từ 幂平均 trong tiếng Việt

幂平均

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

幂平均 (Danh từ)

mì píng jūn
01

Lớp trung bình mũ (phương pháp tính trung bình bậc r) — với biểu thức m_r(a1,…,an) = ( (a1^r + … + an^r)/n )^(1/r); khi r=1 là trung bình cộng, r→0 là trung bình hình học, r=−1 là trung bình điều hòa.

设a_1,a_2,…,a_n为n个正数,则$$m_r(a_1,a_2,…,a_n)=a^r_1+a^r_2+…+a^r_nn^1r$$称为这n个正数的r次幂平均。当r=1时,即为算术平均;当r→0时,m_r(a)的极限存在,即为几何平均;当r=-1时,即为调和平均。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幂平均

píng

jūn

Các từ liên quan

幂历
幂幂
幂篱
幂级数
平一
平一公
平三套
平上帻
均一
均产
均人
均值
均停
幂
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
冪, 冖
Hình thái radical:
⿳,冖,旲,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép