Bản dịch của từ 幂等 trong tiếng Việt

幂等

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

幂等 (Danh từ)

mì děng
01

Tính chất bình phương

数学术语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幂等

děng

幂
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
冪, 冖
Hình thái radical:
⿳,冖,旲,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一ノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép