Bản dịch của từ 幂篱 trong tiếng Việt
幂篱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
幂篱 (Danh từ)
【mì lí】
01
Tường rào che khuất ánh sáng; hàng rào mỏng để che chắn (từ Hán cổ, ít dùng)
1.亦作“幂?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại khăn trùm đầu của một số dân tộc cổ đại (có khi che kín cả thân), sau được truyền vào Trung Nguyên; tương tự khăn che mặt/khăn choàng cổ xưa.
2.古代少数民族的一种头巾。亦可障蔽全身。后传入中原。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幂篱
mì
幂
lí
篱
Các từ liên quan
幂历
幂幂
幂平均
幂级数
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
- Các biến thể:
- 冪, 冖
- Hình thái radical:
- ⿳,冖,旲,巾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一ノ丶丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨺
蔤
滵
㫘
冪
䤉
覛
塓
宻
淧
䌏
㴵
㡋
带
㠹
㡦
㡠
㡇
㡘
㡖
帼
幟
幃
帚
量
㺅
㨊
腌
酡
棰
锊
訷
稊
渪
辝
𠄻
乘幂
幂等
幂集
升幂
降幂
垂幂
幂级数
三次幂
