Bản dịch của từ 幃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wéi
01

Xem chữ '' (màn che tạo thành tường, như bức rèm ngăn phòng).

见“帏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

幃
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
帏, 𠥎
Hình thái radical:
⿰,巾,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ丨一丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép