Bản dịch của từ 幄幕 trong tiếng Việt

幄幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

幄幕 (Danh từ)

wò mù
01

Lều bạt; màn che (mái vải hoặc chòi tạm dùng làm chỗ trú)

帐幕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幄幕

Các từ liên quan

幄卧
幄坐
幄帐
幄帟
幄席
幕下
幕井
幕从
幕位
幄
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
𢄰, 𧛐
Hình thái radical:
⿰,巾,屋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép