Bản dịch của từ 幅土 trong tiếng Việt

幅土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

幅土 (Danh từ)

fú tǔ
01

Diện tích đất đai, lãnh thổ rộng lớn, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ xưa

犹幅员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幅土

Các từ liên quan

幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅塞
土专家
土丘
土业
土中
土中人
幅
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
䋹, 畐, 䌿
Hình thái radical:
⿰,巾,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép