Bản dịch của từ 幅蒲 trong tiếng Việt

幅蒲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

幅蒲 (Danh từ)

fú pú
01

Tấm vải hoặc tấm màn làm từ cây bạch đàn () dùng làm buồm, tương tự như tấm cánh của thuyền.

蒲幅,指帆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幅蒲

Các từ liên quan

幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
幅
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
䋹, 畐, 䌿
Hình thái radical:
⿰,巾,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép