Bản dịch của từ 幅辏 trong tiếng Việt

幅辏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

幅辏 (Danh từ)

fú còu
01

Sự gom góp, tập hợp lại thành một khối hoặc một dải rộng.

1.亦作“幅凑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự tụ tập, hội tụ nhiều người hoặc vật lại với nhau, như các tia sáng cùng hội tụ tại một điểm (từ '辐辏' gợi nhớ đến các tia từ bánh xe tập trung).

2.辐辏。比喻人或物聚集在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幅辏

còu

Các từ liên quan

幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
辏况
辏力
辏巧
辏拢
幅
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
䋹, 畐, 䌿
Hình thái radical:
⿰,巾,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép