ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
幈
Bảng phân tích âm vị 幈
Píng
Bình phong
屏风
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tranh tứ bình (gồm bốn bức ghép thành bộ tứ bình)
屏条
Che chắn; che chở
遮挡
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép