Bản dịch của từ 幈风 trong tiếng Việt
幈风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
幈风 (Danh từ)
【píng fēng】
01
Bình phong; tấm màn chắn (dùng trong nhà để ngăn chia không gian hoặc chắn gió, chắn tầm nhìn). (Hán Việt: bình phong)
屏风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幈风
píng
幈
fēng
风
Các từ liên quan
幈宫
幈帏
风世
风丝
风丝不透
